Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,9%được chọn trong 1.964 trên 18.065 trận
- Cấm
- 7,2%1.231 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm55 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox89 trận40,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,4% · 389 trận
- Yone89 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,6% · 590 trận
- Ambessa87 trận47,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,3% · 328 trận
- Zaahen74 trận45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 235 trận
- Gwen69 trận56,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 45,4% · 306 trận
- Mordekaiser66 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,2% · 158 trận
- Ornn64 trận42,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 71 trận
- Nasus61 trận52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 181 trận
- K'Sante58 trận41,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,7% · 306 trận
- Malphite57 trận49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 57,7% · 281 trận
- Dr. Mundo54 trận46,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,5% · 200 trận
- Gnar53 trận52,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,2% · 201 trận
- Camille44 trận54,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 39,3% · 173 trận
- Olaf40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 165 trận
- Sett40 trận62,5%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 56,7% · 104 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 54,6% · 656 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 54,9% · 226 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 52,0% · 406 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,6% · 656 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,4% · 395 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,4% · 395 trận
- Lee Sin175 trận55,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.226 trận
- Wukong149 trận47,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 219 trận
- Vi117 trận54,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,9% · 297 trận
- Sylas104 trận42,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,7% · 450 trận
- Jarvan IV90 trận52,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 351 trận
- Xin Zhao64 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 188 trận
- Viego55 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,9% · 323 trận
- Lillia54 trận38,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,2% · 209 trận
- Nocturne51 trận41,2%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 59,5% · 131 trận
- Qiyana42 trận45,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,5% · 602 trận
- Sejuani37 trận40,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 40,9% · 44 trận
- Graves35 trận54,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,2% · 369 trận
- Jayce34 trận58,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 56,9% · 295 trận
- Naafiri33 trận39,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 54,8% · 263 trận
- Kha'Zix31 trận67,7%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 50,5% · 305 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 45,9% · 447 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 43,3% · 238 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 46,0% · 337 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 54,8% · 263 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 55,1% · 408 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 54,8% · 263 trận
- Ahri113 trận46,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,7% · 302 trận
- Viktor109 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 551 trận
- Syndra92 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 470 trận
- Sylas76 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 477 trận
- Galio63 trận52,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 361 trận
- Orianna63 trận46,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,8% · 246 trận
- Lissandra59 trận57,6%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 300 trận
- Hwei57 trận49,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,5% · 246 trận
- Ryze53 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 58,5% · 207 trận
- LeBlanc51 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,2% · 253 trận
- Locke49 trận53,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 382 trận
- Aurora48 trận58,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,5% · 198 trận
- Akali46 trận43,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,8% · 440 trận
- Yone45 trận40,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,4% · 314 trận
- Twisted Fate41 trận58,5%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,7% · 511 trận
- Zed37 trận51,4%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,6% · 323 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 53,5% · 361 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 47,3% · 334 trận
- Yunara144 trận47,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,8% · 868 trận
- Caitlyn136 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,4% · 525 trận
- Ezreal134 trận55,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,3% · 714 trận
- Kai'Sa133 trận43,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.123 trận
- Jhin112 trận62,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.168 trận
- Jinx105 trận53,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 611 trận
- Ashe81 trận50,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 57,7% · 196 trận
- Xayah78 trận41,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 42,9% · 394 trận
- Lucian74 trận47,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 430 trận
- Sivir71 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 40,4% · 146 trận
- Aphelios59 trận57,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,8% · 721 trận
- Tristana51 trận39,2%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 48,5% · 557 trận
- Miss Fortune49 trận59,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 53,3% · 197 trận
- Varus43 trận34,9%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 49,7% · 161 trận
- Zeri40 trận37,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,6% · 380 trận
- Corki37 trận59,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,7% · 195 trận
- Kalista33 trận48,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,4% · 273 trận
- Nautilus155 trận51,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 694 trận
- Lulu130 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 784 trận
- Leona117 trận39,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 45,3% · 400 trận
- Braum113 trận54,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,0% · 313 trận
- Blitzcrank97 trận41,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 524 trận
- Thresh97 trận46,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 846 trận
- Seraphine93 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 190 trận
- Alistar70 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,0% · 449 trận
- Milio66 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 59,7% · 201 trận
- Rell66 trận45,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,1% · 331 trận
- Rakan61 trận39,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 45,9% · 344 trận
- Bard55 trận61,8%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,3% · 458 trận
- Neeko49 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,1% · 128 trận
- Karma47 trận55,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,8% · 407 trận
- Yuumi34 trận58,8%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 58,0% · 276 trận
- Pyke30 trận63,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 298 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 55,1% · 236 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%8.694 lượt chọn trên 609.383cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%956 lượt chọn trên 21.472cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

