Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,3%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 2.078 trên 18.065 trận
Cấm
11,8%2.017 lượt cấm trên 17.118 trận, so với 3,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,1% từ 45,9% đến 60,2% trên 128 trậnSoloQ 51,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18068 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 304.693 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,0%
    SoloQ
    3,6%
    Tỉ lệ cấm 12,0% ở nghiệp dư trên 10.152 trận, so với 3,6% ở soloQ trên 112.312 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 30 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố72% · 1.367
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển78% · 1.494
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 71 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 20
10%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Frozen Heart, Unending Despair, Zhonya's Hourglass, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop3%62% · tướng đường trên: 53%
  2. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop17%1.325 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường trên.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 2 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

524-75 so với 599
741-127 so với 868
917-162 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên524 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên741 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên917 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên-595 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-869 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1.325 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên62% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble56,3% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+4,9 điểmSoloQ -0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Rumble32 trận
    56,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 250 trận
  • Akali9 trận
    —SoloQ: 54,5% · 101 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 52,6% · 97 trận
  • Mordekaiser5 trận
    —SoloQ: — · 17 trận
Jungle7 tướng
  • Lee Sin21 trận
    —SoloQ: 57,3% · 241 trận
  • Jarvan IV14 trận
    —SoloQ: 49,0% · 49 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 41,5% · 53 trận
  • Qiyana8 trận
    —SoloQ: 43,6% · 117 trận
  • Lillia6 trận
    —SoloQ: 51,4% · 37 trận
Mid7 tướng
  • Aurora8 trận
    —SoloQ: 56,1% · 57 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 48,3% · 87 trận
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 41,8% · 67 trận
  • Akali7 trận
    —SoloQ: 58,5% · 65 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 55,7% · 88 trận
ADC10 tướng
  • Caitlyn18 trận
    —SoloQ: 49,2% · 126 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 56,6% · 106 trận
  • Ashe10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 38 trận
  • Jhin10 trận
    —SoloQ: 60,2% · 191 trận
  • Xayah10 trận
    —SoloQ: 46,6% · 73 trận
Support11 tướng
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 51,9% · 135 trận
  • Milio13 trận
    —SoloQ: — · 29 trận
  • Seraphine11 trận
    —SoloQ: — · 27 trận
  • Braum9 trận
    —SoloQ: 45,1% · 51 trận
  • Leona9 trận
    —SoloQ: 56,8% · 74 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.666 lượt chọn trên 609.383cấm 3,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%71 lượt chọn trên 21.472cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.204không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,9%G135 trận trên 4.083
  • 0,7%G229 trận trên 4.083
  • 1,1%G3+19 trận trên 1.757
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 35 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.